Chiếc đàn ghi ta của nội
Có những kỷ vật trong đời không chỉ đơn thuần là một món đồ, mà là nơi lưu giữ ký ức, là sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại. Có những âm thanh, khi cất lên, không chỉ là giai điệu mà là cả một đời người. Với ai đó, chiếc đàn ghi ta của nội chính là một điều như thế.
Trên vách gỗ đã bạc màu vì sương gió, chiếc đàn ghi ta của nội vẫn lặng lẽ nằm đó, như một chứng nhân bền bỉ của thời gian. Nó không phải món đồ quý giá, cũng chưa từng được nâng niu trong tủ kính, nhưng lại chứa đựng cả một miền ký ức - nơi tuổi thơ tôi đã từng neo đậu và cũng là nơi bắt đầu những câu chuyện mà nội mang theo suốt một đời.
Thuở nhỏ, tôi chỉ nhớ nội với dáng hình khắc khổ, mái tóc bạc như sương và giọng nói trầm ấm, chậm rãi. Nội ít kể chuyện, càng không bao giờ nói nhiều về những năm tháng đã qua. Chỉ đến khi lớn lên, tôi mới dần hiểu: phía sau sự bình lặng ấy là cả một quãng đời từng đi qua bom đạn, mất mát và những ký ức không dễ gọi thành lời. Chiếc đàn ghi ta - hóa ra - chính là cánh cửa hiếm hoi mở vào thế giới ấy.
Năm xưa, nội là một chàng lính thông tin tuổi đôi mươi trên đại ngàn Trường Sơn. Chiếc đàn ấy không phải của nội, mà là di vật của một người đồng đội - anh Hải “gió”, người con xứ Nghệ với nụ cười rạng rỡ và đôi bàn tay tài hoa trên từng phím đàn. Năm 1971, trong một trận oanh tạc dữ dội, anh đã mãi mãi nằm lại. Trước giờ ra trận, anh trao cây đàn cho nội, chỉ nói một câu giản dị: “Giữ lấy mà chơi! Còn đàn là còn người…”. Một lời dặn ngắn ngủi, nhưng nội đã giữ suốt hơn nửa thế kỷ - như giữ lại một phần linh hồn của người bạn đã khuất, như giữ lại cả một thời tuổi trẻ rực cháy.
Giữa rừng già Trường Sơn, chiếc đàn ấy không chỉ là nhạc cụ, nó là người bạn đường, là nơi để những người lính gửi gắm nỗi nhớ nhà, là lời tiễn biệt cho những đồng đội vừa ngã xuống, là ánh sáng le lói trong những buổi chiều mưa, khi tiếng hát cất lên để xua đi nỗi cô đơn giữa đại ngàn. Nội từng nói với tôi một câu mà đến giờ vẫn còn ám ảnh: “Âm nhạc thời chiến không phải để trốn tránh thực tại… mà để nhắc mình vẫn còn là con người”.
Có lẽ chính vì thế, giữa khốc liệt của chiến tranh, tâm hồn người lính vẫn không bị chai sạn, họ vẫn biết yêu, biết nhớ, biết đau… và biết nâng niu sự sống.
Ngày hòa bình, nội trở về, mang theo chiếc đàn cũ và một trái tim đã đi qua quá nhiều vết xước. Nội không còn chơi đàn thường xuyên nữa. Ông treo nó lên vách, như treo lại một phần đời đã khép.
Chiếc đàn lại trở về với im lặng. Cho đến một buổi chiều mưa năm tôi mười bốn tuổi, sau bao lần nài nỉ, nội mới đồng ý dạy tôi chơi đàn. Trong ánh đèn dầu leo lét, nội đặt cây đàn lên tay tôi, kiên nhẫn chỉ từng ngón bấm, từng hợp âm. Bàn tay nội gầy, run run theo năm tháng, nhưng ấm áp lạ thường.
Tôi bấm sai, âm thanh chênh chao, nội không trách, chỉ nhẹ nhàng nói: “Không sao… rồi cháu sẽ quen thôi.” Cũng từ buổi chiều ấy, chiếc đàn như được hồi sinh, nó không còn là vật treo trên vách, mà trở thành một phần của ngôi nhà. Tiếng đàn vang lên trong những buổi chiều lặng gió, trong những ngày mưa rơi ngoài hiên. Tôi chơi đàn cho nội nghe, còn nội, thường ngồi im, nhắm mắt, mỉm cười - một nụ cười rất khẽ… nhưng đủ để tôi hiểu rằng, trong những thanh âm ấy, nội đang tìm lại chính mình của năm xưa.
Rồi tôi lớn lên và rời nhà đi học. Cuộc sống cuốn tôi đi với những ồn ào phố thị, những cuộc gọi về nhà thưa dần, khoảng cách giữa tôi và nội cũng vì thế mà xa hơn - không chỉ là địa lý. Lần cuối cùng tôi nghe nội chơi đàn là vào một buổi sáng mùa đông lạnh buốt. Tiếng đàn bài "Quê hương" vang lên, chậm và mỏng như hơi thở. Khi nốt nhạc cuối cùng tan đi, nội chỉ nói nhẹ: “Sau này nội đi rồi… con giữ lấy nó nhé”. Tôi gật đầu… như một phản xạ và không nghĩ đó lại là lời dặn cuối.
Ngày nội mất, căn nhà trở nên trống trải vô cùng. Chiếc đàn vẫn ở đó, lặng im. Tôi mang nó xuống, lau đi lớp bụi thời gian, thay dây mới. Khi chạm tay vào những vết xước trên thân đàn, tôi chợt hiểu: mỗi vết xước ấy không phải là dấu hao mòn… mà là dấu tích của một đời người. Khi tiếng đàn cất lên, tôi nhận ra… chiếc đàn không chỉ là kỷ vật - nó là ký ức, là chiến tranh và hòa bình, là mất mát và hồi sinh, là minh chứng cho một thế hệ đã dùng âm nhạc để giữ lại phần người giữa những tháng năm khốc liệt nhất.
Có những điều không thể giữ lại bằng thời gian… nhưng có thể ở lại bằng ký ức. Có những con người đã đi xa… nhưng vẫn hiện diện trong từng thanh âm, từng khoảng lặng của cuộc đời. Và đôi khi, chỉ cần một giai điệu vang lên… ta biết rằng họ chưa từng rời xa.
Linh Châu














